tước lộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị và lương bổng của quan lại thời xưa: "Tước lộc" là một từ Hán Việt, dùng để chỉ chung chức tước và bổng lộc (tiền lương, của cải được hưởng) dành cho các quan lại trong chế độ phong kiến ngày trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị quan trong triều đều mong muốn được hưởng tước lộc cao. (Các vị quan trong triều đều mong muốn được hưởng chức vị và bổng lộc cao.)
- Kẻ tham quan chỉ biết mưu cầu tước lộc cho bản thân. (Kẻ tham quan chỉ biết mưu cầu chức tước và lợi lộc cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mưu cầu tước lộc": tìm cách để đạt được chức vị và quyền lợi vật chất.
- Hắn vào làm quan không phải vì dân, mà chỉ để mưu cầu tước lộc. (Hắn vào làm quan không phải vì dân, mà chỉ để tìm cách đạt được chức vị và quyền lợi vật chất.)
"Hưởng tước lộc": được nhận và sử dụng chức vị cùng bổng lộc.
- Ông ấy đã trung thành phục vụ đất nước và xứng đáng hưởng tước lộc. (Ông ấy đã trung thành phục vụ đất nước và xứng đáng được nhận chức vị cùng bổng lộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổng lộc (danh từ): tiền lương, của cải do nhà nước hoặc cấp trên ban cho (thường dùng cho quan lại). Nghĩa hẹp hơn "tước lộc", chỉ phần lợi ích vật chất.
- Chức tước (danh từ): chức vị và tước vị được phong. Nghĩa hẹp hơn "tước lộc", chỉ phần địa vị, danh phận.
- Quyền lợi (danh từ): những lợi ích được hưởng. Nghĩa rộng và hiện đại hơn, không giới hạn trong phạm vi quan lại.
Từ đồng nghĩa
- Quan lộc: (từ cũ) con đường làm quan và lợi lộc đi kèm.
- Công danh phú quý: (thành ngữ) chỉ chung sự nghiệp, danh vọng, giàu sang.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Tước lộc" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và thường chỉ được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, các câu chuyện cổ, hoặc với ý nghĩa phê phán sự mưu cầu danh lợi cá nhân.
- Ngữ cảnh: Từ này ít khi dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "chức vụ và lương bổng", "địa vị và lợi ích" thay thế.
- Chức vị và lương bổng của quan lại thời xưa.